rectangle · acetate
Size51-18-145
Rộng gọng138mm
Độ cậntới -7
Độ loạn-2.5
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67
GongKinh Frame Catalog
Lọc nhanh 59 mẫu gọng theo hãng, chất liệu, dáng gọng và mức độ cận phù hợp. Đây là dữ liệu tham khảo để tư vấn trước khi khách đến ASV thử thực tế.
Size51-18-145
Rộng gọng138mm
Độ cậntới -7
Độ loạn-2.5
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67
Size52-18-145
Rộng gọng139mm
Độ cậntới -6
Độ loạn-2
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67
Size57-16-145
Rộng gọng145mm
Độ cậntới -4
Độ loạn-1.5
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67
Lưu ý: high_minus_caution, thin_metal
Size53-17-145
Rộng gọng140mm
Độ cậntới -5
Độ loạn-2
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67
Lưu ý: thin_metal
Size52-19-145
Rộng gọng141mm
Độ cậntới -7
Độ loạn-2.5
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67 / 1.74
Size51-18-145
Rộng gọng136mm
Độ cậntới -6
Độ loạn-2
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67
Size58-14-135
Rộng gọng145mm
Độ cậntới -3
Độ loạn-1.5
Chiết suất gợi ý: 1.60
Lưu ý: oversize, thin_metal, high_minus_caution
Size50-22-150
Rộng gọng140mm
Độ cậntới -8
Độ loạn-3
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67 / 1.74
Size50-21-145
Rộng gọng136mm
Độ cậntới -4.5
Độ loạn-1.5
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67
Lưu ý: thin_metal, high_minus_caution
Size52-18-145
Rộng gọng139mm
Độ cậntới -7
Độ loạn-2.5
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67
Size53-17-145
Rộng gọng140mm
Độ cậntới -5
Độ loạn-2
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67
Lưu ý: thin_metal
Size51-18-140
Rộng gọng136mm
Độ cậntới -6.5
Độ loạn-2.5
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67
Size53-16-140
Rộng gọng140mm
Độ cậntới -5.5
Độ loạn-2
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67
Lưu ý: high_minus_caution
Size52-18-145
Rộng gọng140mm
Độ cậntới -7
Độ loạn-2.5
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67
Size53-17-145
Rộng gọng139mm
Độ cậntới -6
Độ loạn-2
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67
Size50-18-145
Rộng gọng136mm
Độ cậntới -7
Độ loạn-2.5
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67
Size51-18-145
Rộng gọng138mm
Độ cậntới -7.5
Độ loạn-2.5
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67 / 1.74
Size48-20-145
Rộng gọng134mm
Độ cậntới -6
Độ loạn-2
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67
Size53-16-140
Rộng gọng140mm
Độ cậntới -5
Độ loạn-2
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67
Lưu ý: high_minus_caution
Size54-19-145
Rộng gọng144mm
Độ cậntới -6.5
Độ loạn-2.5
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67
Size52-18-145
Rộng gọng139mm
Độ cậntới -5.5
Độ loạn-2
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67
Size50-17-145
Rộng gọng134mm
Độ cậntới -5.5
Độ loạn-2
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67
Lưu ý: low_bridge
Size56-17-145
Rộng gọng146mm
Độ cậntới -3.5
Độ loạn-1.5
Chiết suất gợi ý: 1.60
Lưu ý: oversize, heavy_frame, high_minus_caution
Size51-18-145
Rộng gọng136mm
Độ cậntới -6.5
Độ loạn-2.5
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67
Size50-19-145
Rộng gọng135mm
Độ cậntới -6
Độ loạn-2
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67
Size52-18-145
Rộng gọng139mm
Độ cậntới -6.5
Độ loạn-2
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67
Size49-20-145
Rộng gọng134mm
Độ cậntới -4.5
Độ loạn-1.5
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67
Lưu ý: thin_metal, high_minus_caution
Size49-19-145
Rộng gọng134mm
Độ cậntới -9
Độ loạn-3
Chiết suất gợi ý: 1.67 / 1.74
Size50-17-145
Rộng gọng133mm
Độ cậntới -5.5
Độ loạn-2
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67
Lưu ý: low_bridge
Size54-16-140
Rộng gọng141mm
Độ cậntới -4.5
Độ loạn-1.5
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67
Lưu ý: thin_metal, high_minus_caution
Size55-18-145
Rộng gọng145mm
Độ cậntới -6
Độ loạn-2
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67
Size52-17-145
Rộng gọng139mm
Độ cậntới -7
Độ loạn-2.5
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67 / 1.74
Size51-20-145
Rộng gọng140mm
Độ cậntới -8
Độ loạn-3
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67 / 1.74
Size49-21-145
Rộng gọng136mm
Độ cậntới -6
Độ loạn-2
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67
Size56-15-145
Rộng gọng143mm
Độ cậntới -3.5
Độ loạn-1.5
Chiết suất gợi ý: 1.60
Lưu ý: oversize, thin_metal, high_minus_caution
Size51-19-145
Rộng gọng138mm
Độ cậntới -6.5
Độ loạn-2.5
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67
Size52-18-145
Rộng gọng138mm
Độ cậntới -6.5
Độ loạn-2
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67
Size51-19-145
Rộng gọng138mm
Độ cậntới -7
Độ loạn-2.5
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67
Size53-17-145
Rộng gọng140mm
Độ cậntới -5
Độ loạn-2
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67
Lưu ý: thin_metal
Size50-20-145
Rộng gọng136mm
Độ cậntới -5.5
Độ loạn-2
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67
Size55-18-150
Rộng gọng146mm
Độ cậntới -6
Độ loạn-2
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67
Size50-18-140
Rộng gọng134mm
Độ cậntới -6
Độ loạn-2.5
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67
Size52-16-140
Rộng gọng138mm
Độ cậntới -5.5
Độ loạn-2
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67
Lưu ý: high_minus_caution
Size50-20-140
Rộng gọng135mm
Độ cậntới -4.5
Độ loạn-1.5
Chiết suất gợi ý: 1.60
Lưu ý: thin_metal, high_minus_caution
Size51-17-140
Rộng gọng136mm
Độ cậntới -7
Độ loạn-2.5
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67
Size55-17-140
Rộng gọng145mm
Độ cậntới -3.5
Độ loạn-1.5
Chiết suất gợi ý: 1.60
Lưu ý: oversize, heavy_frame, high_minus_caution
Size52-17-145
Rộng gọng138mm
Độ cậntới -6
Độ loạn-2
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67
Size53-18-145
Rộng gọng141mm
Độ cậntới -7
Độ loạn-2.5
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67
Size52-18-145
Rộng gọng140mm
Độ cậntới -5.5
Độ loạn-2
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67
Size55-18-150
Rộng gọng146mm
Độ cậntới -6
Độ loạn-2
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67
Size56-17-145
Rộng gọng146mm
Độ cậntới -3.5
Độ loạn-1.5
Chiết suất gợi ý: 1.60
Lưu ý: oversize, heavy_frame, high_minus_caution
Size50-18-145
Rộng gọng134mm
Độ cậntới -8
Độ loạn-3
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67 / 1.74
Size47-16-135
Rộng gọng126mm
Độ cậntới -6
Độ loạn-2.5
Chiết suất gợi ý: 1.56 / 1.60 / 1.67
Lưu ý: low_bridge
Size54-18-150
Rộng gọng145mm
Độ cậntới -6.5
Độ loạn-2
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67
Size51-18-145
Rộng gọng137mm
Độ cậntới -6
Độ loạn-2.5
Chiết suất gợi ý: 1.60 / 1.67
Size48-17-140
Rộng gọng130mm
Độ cậntới -5.5
Độ loạn-2
Chiết suất gợi ý: 1.56 / 1.60 / 1.67
Lưu ý: low_bridge
Size49-19-145
Rộng gọng133mm
Độ cậntới -9
Độ loạn-3
Chiết suất gợi ý: 1.67 / 1.74
Size53-17-145
Rộng gọng140mm
Độ cậntới -3.5
Độ loạn-1.5
Chiết suất gợi ý: 1.60
Lưu ý: semi_rimless, thin_metal, high_minus_caution
Size53-18-145
Rộng gọng138mm
Độ cậntới -2.5
Độ loạn-1
Chiết suất gợi ý: 1.60
Lưu ý: rimless, thin_metal, high_minus_caution
Kiểm tra mẫu thật
Catalog này chưa phải tồn kho real-time. ASV sẽ xác nhận mẫu, chi nhánh và tròng phù hợp trước khi hẹn khách.